Chuỗi cung ứng điện tử vốn luôn biến động và khó lường, nhưng đại dịch đã đưa sự hỗn loạn lên một tầm cao mới. Sự mất cân bằng chưa từng có giữa cung và cầu đã kích hoạt những đợt thiếu hụt lớn, khiến các chuyên gia tìm nguồn cung ứng chiến lược và kỹ sư linh kiện phải chật vật xoay xở với các lệnh phong tỏa của chính phủ, nhà máy đóng cửa, tình trạng thiếu linh kiện và chuỗi khủng hoảng liên tiếp trong vận tải và giao nhận.
Trải nghiệm này đã khiến các chuyên gia càng chú trọng hơn đến rủi ro. Tuy nhiên, rủi ro của linh kiện điện tử tiếp tục gia tăng cả về độ phức tạp lẫn mức độ phổ biến. Khi các kỹ sư linh kiện và chuyên gia tìm nguồn cung ứng chiến lược tập trung vào quản lý vòng đời, các lệnh trừng phạt của chính phủ và danh sách dài các hạn chế nhập khẩu mới xuất hiện, họ có thể bỏ qua nhiều yếu tố gây gián đoạn khác trong ngành. Bởi dưới các mối lo đã được bàn luận nhiều và thu hút sự chú ý, vẫn tiềm ẩn hàng loạt yếu tố vi tế đủ khả năng đe dọa linh kiện điện tử và đẩy các chuyên gia vào thế khó.
Bởi dưới các mối lo đã được bàn luận nhiều và thu hút sự chú ý, vẫn tiềm ẩn hàng loạt yếu tố vi tế đủ khả năng đe dọa linh kiện điện tử và đẩy các chuyên gia vào thế khó.
1) Thực trạng tuân thủ môi trường đang thay đổi
Chỉ thị RoHS của EU
Khi Chỉ thị Hạn chế Chất nguy hại (RoHS) của Liên minh châu Âu bắt đầu có hiệu lực vào năm 2006, đây là nhân tố gây xáo trộn lớn cho ngành điện tử và chuỗi cung ứng linh kiện điện tử. RoHS đã hạn chế sử dụng các vật liệu chính được xem là chất nguy hại — bao gồm chì, cadmium và thủy ngân — trong thiết bị điện tử và các linh kiện của chúng. Quy định này đã kích hoạt một làn sóng tình trạng lỗi thời và buộc các kỹ sư cũng như chuyên gia tìm nguồn cung ứng phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng linh kiện điện tử trong thời gian rất ngắn. May mắn là các tác động này xảy ra trong một khoảng thời gian hữu hạn.
Các nhà sản xuất linh kiện điện tử đã thích nghi, chuyên gia tìm nguồn cung ứng xác định được nhà cung cấp mới, và kỹ sư linh kiện thay đổi định mức nguyên vật liệu (BOM) bằng cách loại bỏ các linh kiện không tuân thủ. Trong 15 năm tiếp theo, EU chỉ mở rộng phạm vi RoHS đúng hai lần, vào năm 2013 và 2019. Nói cách khác, gần hai thập kỷ kể từ khi RoHS có hiệu lực tại 27 quốc gia thành viên EU, quy định này vẫn là một thực thể tương đối ổn định, minh bạch. Đối với các chuyên gia làm việc với linh kiện điện tử hằng ngày, đây trở thành một quy định môi trường mà họ hiếm khi phải lo lắng.
RoHS, REACH, PFAS và nhiều hơn nữa
Ngày nay, tuân thủ môi trường không còn tĩnh và dễ dự đoán như trước. Quy định Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế các Hóa chất (REACH) của EU, chẳng hạn, là một chỉ thị linh hoạt, thay đổi thường xuyên hơn nhiều. Danh mục chất có nguy cơ cao (SVHC) của REACH được cập nhật hai lần mỗi năm, yêu cầu nhà sản xuất thường xuyên đánh giá sản phẩm, vật liệu và BOM của mình để đảm bảo tuân thủ REACH và duy trì quyền tiếp cận thị trường thương mại lớn của EU.
Trong khi đó, quy định về các hợp chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS) lại đặt ra thách thức thậm chí còn lớn hơn cho các chuyên gia tuân thủ và kỹ sư linh kiện khi đánh giá linh kiện. Danh mục SVHC của REACH liệt kê nhiều nhóm PFAS và hạn chế sử dụng một số loại PFCA (một dạng PFAS). Năm 2023, một số quốc gia ở EU và Khu vực kinh tế châu Âu (EEA) đã đề xuất mở rộng mạnh danh mục PFAS bị giới hạn bởi REACH, lên đến khoảng 10.000 hóa chất. Dù chính phủ liên bang Hoa Kỳ còn chậm hơn EU về quy định PFAS, nhưng nhiều bang đã mạnh dạn hành động nhằm thông qua các quy định cấm sử dụng nhóm hóa chất này trên hàng loạt danh mục sản phẩm.
Tóm lại, tính chất và thành phần của quy định môi trường đã thay đổi đáng kể trong nửa thập kỷ qua. Các quy định như REACH liên tục được mở rộng, các chỉ thị mới xuất hiện thường xuyên hơn bao giờ hết và mức độ giám sát các hóa chất cùng các nguyên liệu thô tiềm ẩn nguy cơ ngày càng cao. Những chuyên gia thu mua và kỹ sư linh kiện cần hiểu rõ và làm chủ bức tranh quy định này với một trình độ thông thạo cao hơn nhiều so với trước đây.
2) Phụ thuộc vào một nhà máy duy nhất
Thời kỳ hậu đại dịch chứng kiến nhiều bàn luận về việc tìm nhiều nguồn cung ứng. Nhiều nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) và doanh nghiệp đã nhận ra, qua những trải nghiệm đắt giá, rằng việc phụ thuộc vào một nguồn duy nhất tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng khi xảy ra khủng hoảng hoặc gián đoạn. Do đó, họ học cách xây dựng quan hệ với nhiều nhà cung cấp, chủ động xác định nguồn dự phòng và phân bổ tìm nguồn cung ứng để tránh lệ thuộc quá mức vào các điểm nghẽn địa lý hoặc các điểm hỏng duy nhất.
Tầm quan trọng của chiến lược đa nguồn cung cấp
Tuy nhiên, để thực sự toàn diện trong quản lý rủi ro, nhà sản xuất cần nhìn xa hơn các chiến lược đa nguồn của riêng mình. Các nhà cung cấp chỉ sử dụng một nhà máy, cơ sở hoặc địa điểm duy nhất để sản xuất một linh kiện cụ thể sẽ khiến khách hàng rơi vào nhóm rủi ro cao. Các nhà cung cấp này đối mặt với hàng loạt sự cố khó lường, từ thiên tai khắc nghiệt, cháy nhà xưởng, đến thiết bị hỏng hóc, đình công lao động. Nếu chỉ sử dụng một địa điểm để sản xuất một linh kiện, bất kỳ sự cố nào kể trên đều có thể làm gián đoạn sản xuất kéo dài, khiến khách hàng phải xoay xở duy trì sản lượng và tránh sụt giảm tốn kém.
Khi đánh giá nhà cung cấp tiềm năng, doanh nghiệp nên xem phụ thuộc nhà máy duy nhất là một yếu tố rủi ro thực thụ — ngang bằng với rủi ro đơn nguồn ở cấp OEM. Doanh nghiệp tìm kiếm nhà cung cấp linh kiện điện tử áp dụng chiến lược nhiều nhà máy sẽ chủ động giảm thiểu nhiều nguy cơ có thể xảy ra với từng nhà xưởng riêng lẻ.
Doanh nghiệp tìm kiếm nhà cung cấp linh kiện điện tử áp dụng chiến lược nhiều nhà máy sẽ chủ động giảm thiểu nhiều nguy cơ có thể xảy ra với từng nhà xưởng riêng lẻ.
3) Rủi ro nhà cung cấp
Khi hình dung về rủi ro trong ngành điện tử, các kỹ sư linh kiện và chuyên gia tìm nguồn cung ứng chiến lược thường nghĩ đến các gián đoạn tác động trực tiếp lên chuỗi cung ứng của họ.
Các yếu tố này bao gồm bóng ma lỗi thời luôn hiện hữu, thay đổi đột ngột về cung cầu thị trường, và các hệ lụy phát sinh từ thiên tai. Tuy nhiên, nhìn nhận gián đoạn chỉ như một tập hợp các biến cố khó dự đoán khiến chuỗi cung ứng lao đao lại bỏ qua một trong những yếu tố rủi ro lớn nhất với bất kỳ OEM hay nhà sản xuất điện tử nào: nhà cung cấp.
Nhà cung cấp: Yếu tố rủi ro thường bị đánh giá thấp
Nhà cung cấp không chỉ là “khối xây nền móng” của chuỗi cung ứng doanh nghiệp — họ đồng thời còn là những cấu trúc phức tạp, tiềm ẩn nhiều loại rủi ro khác nhau. Dù các rủi ro này hiếm khi dẫn đến các sự kiện gây chấn động hoặc gây chú ý trên truyền thông — chúng thường không có cảnh hành động như cướp biển cướp tàu ngoài Biển Đỏ hay bão lớn phá hỏng hạ tầng trọng yếu — nhưng lại có ý nghĩa không kém trong quản lý rủi ro của doanh nghiệp.
Xem thêm: Một phân tích rủi ro tốt về nhà cung cấp bán dẫn cần có gì? (Phần 1) - Z2Data
Những rủi ro đa dạng từ phía nhà cung cấp
Mỗi nhà cung cấp mang theo một loạt rủi ro riêng biệt. Bao gồm các nghĩa vụ tài chính và nguy cơ phá sản; rủi ro an ninh mạng; điểm yếu về thực hành phát triển bền vững và hiệu quả ESG; và nguy cơ liên quan biến động địa chính trị. Đặc biệt, rủi ro địa chính trị thường có ý nghĩa vượt trội. Quốc gia, khu vực và cả mối quan hệ của nhà cung cấp với chính phủ sở tại có thể khiến họ dễ bị tác động bởi thuế quan, lệnh trừng phạt, kiểm soát nhập khẩu. Tổng hợp lại, các yếu tố này tạo thành cụm nguy cơ nghiêm trọng, có thể làm rối loạn hoạt động của nhà sản xuất nhanh như thiên tai hay xung đột quốc tế lớn.
Khái niệm quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM — supply chain risk management) có thể đã trở nên phổ biến để chỉ các biện pháp doanh nghiệp áp dụng giảm thiểu rủi ro cho vận hành, tuy nhiên quản lý rủi ro nhà cung cấp cũng cần được chú trọng tương ứng.
4) Sự sẵn có và thiếu hụt nguyên liệu thô thiết yếu
Các nhà sản xuất chip cần nhiều nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất bán dẫn, bao gồm silicon, germani và gali. Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác chủ yếu lấy nguồn các nguyên liệu này từ Trung Quốc — nước đang nắm giữ thị phần sản xuất áp đảo. Trung Quốc sản xuất khoảng 98% lượng gali toàn cầu, khoảng 2/3 nguồn cung germani tinh chế, và tới 80% silicon thô trên thế giới. Điểm nghẽn toàn cầu về nguyên liệu thô này thể hiện rất rõ trong đại dịch COVID-19, khi dịch bệnh và phong tỏa tại Trung Quốc đã ảnh hưởng mạnh đến sản lượng các nguyên tố thiết yếu này.
Những yếu tố đe dọa thiếu hụt
Dù nguồn cung các nguyên liệu này tương đối ổn định trong một đến hai năm trở lại đây, nguy cơ thiếu hụt lại xuất hiện trên đường chân trời. Cuối năm ngoái, Deloitte dự báo nhiều khu vực địa lý có thể thiếu hụt gali và germani ngay từ cuối năm 2024, trong khi năm 2025 có thể chứng kiến khan hiếm khoáng sản chiến lược như lithium.
Bên cạnh đó, yếu tố địa chính trị cũng đe dọa nguồn dự trữ toàn cầu. Như một động thái trả đũa trong “cuộc chiến chip” năm ngoái, Trung Quốc đã áp đặt hạn chế xuất khẩu gali và germani với lý do an ninh quốc gia. Nhiều nhà máy bán dẫn lớn trên thế giới đã nhanh chóng giảm nhẹ mức độ ảnh hưởng của biện pháp này, nhưng động thái đó có thể báo hiệu những cuộc tranh giành tài nguyên gay gắt hơn trong tương lai.
5) Dấu chân carbon của linh kiện
Khung phát triển bền vững ESG dường như đã trở thành đề tài nóng trong cộng đồng doanh nghiệp những năm gần đây. Tuy nhiên, khái niệm này — đại diện cho ba “trụ cột” môi trường, xã hội và quản trị — đang vượt ra khỏi phạm vi khẩu hiệu. Nhiều nghiên cứu và số liệu cho thấy các hạng mục ESG ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong kiểm toán và báo cáo doanh nghiệp.
Sự gia tăng báo cáo ESG
Theo khảo sát của Wall Street Journal, hai phần ba doanh nghiệp công khai của Hoa Kỳ đã công bố thông tin ESG trong năm 2022. Điều này tăng mạnh so với năm trước đó, khi chỉ có 56% công bố dữ liệu về môi trường, xã hội và quản trị. Các nghiên cứu khác cũng minh chứng tỷ trọng các doanh nghiệp công khai thực hiện báo cáo phát triển bền vững tăng liên tục trong thời gian qua và chưa có dấu hiệu chững lại. Riêng báo cáo phát thải khí nhà kính (GHG) còn tăng nhanh hơn: nếu năm 2018 chưa tới một phần tư công ty Hoa Kỳ công bố phát thải phạm vi 1 (scope 1), thì bốn năm sau đã gần một nửa làm điều này. (Đối với phát thải phạm vi 2, tỷ lệ cũng tương đương.)
ESG ngày càng trở thành tiêu chuẩn trách nhiệm doanh nghiệp
Những số liệu này cho thấy, báo cáo ESG không còn là hiện tượng nhất thời mà trở thành thành tố bền vững trong nội dung doanh nghiệp công bố với chính phủ và công chúng. Việc ESG được phổ cập và thể chế hóa đồng nghĩa các OEM và đội ngũ kỹ sư linh kiện, chuyên gia thu mua cần bắt đầu tính toán lượng phát thải carbon dọc chuỗi cung ứng — bao gồm cả dấu chân carbon ở từng linh kiện.
Mặc dù việc tính toán và báo cáo phát thải phạm vi 3 (scope 3) chưa phổ biến, khả năng cao điều này sẽ thành tiêu chuẩn trong những năm sắp tới. Khi thời điểm đó đến, các linh kiện điện tử có dấu chân carbon lớn, không bền vững sẽ trở thành gánh nặng tuân thủ. Doanh nghiệp nhìn nhận sớm nguy cơ này — ẩn trong chính những con chip, bóng bán dẫn, tụ điện cấu thành sản phẩm của mình — sẽ linh hoạt tái cấu trúc tìm nguồn cung ứng hướng đến các linh kiện “xanh” hơn.
Nhận diện và giảm thiểu rủi ro khó thấy
OEM và các doanh nghiệp mong muốn chủ động trước các nguồn gián đoạn tiềm tàng với linh kiện điện tử cần có cách tiếp cận linh hoạt, đa chiều trong nhận diện rủi ro. Bên dưới lớp các rủi ro “lộ diện” nhất trong chuỗi cung ứng và linh kiện là những điểm yếu ngầm, khó nhận thấy hơn nhiều so với các đợt đóng cửa nhà máy hàng loạt hay tình trạng lỗi thời tăng vọt ở dòng chip cũ.
Bên dưới lớp các rủi ro “lộ diện” nhất trong chuỗi cung ứng và linh kiện là những điểm yếu ngầm, khó nhận thấy hơn nhiều so với các đợt đóng cửa nhà máy hàng loạt hay tình trạng lỗi thời tăng vọt ở dòng chip cũ.
Tổ chức có khả năng phân tích cả nhà cung cấp lẫn các linh kiện sử dụng trong sản phẩm với chiều sâu, độ chính xác cao — điều mà các công cụ quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM) có thể đảm nhiệm vai trò thiết yếu, thậm chí thay đổi cuộc chơi — sẽ nắm giữ dữ liệu hành động cần thiết để thích nghi nhanh chóng, hiệu quả hơn các đối thủ. Bởi gián đoạn không phải lúc nào cũng xuất phát từ các điểm nghẽn địa lý hoặc các tuyến vận chuyển nhạy cảm. Chúng còn nảy sinh từ những rủi ro hiện diện tại các vị trí doanh nghiệp thường “không ngờ tới” — ngay trước mắt bạn.
Điều gì đang gây gián đoạn chuỗi cung ứng của bạn?
Liên hệ với các chuyên gia sản phẩm của Z2Data để xem doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với rủi ro gián đoạn nào. Từ thay đổi quy định đến các EOL bị bỏ lỡ, giải pháp tất cả trong một của Z2Data mang lại khả năng minh bạch đầu-cuối về rủi ro mà chuỗi cung ứng của doanh nghiệp đang phải đối diện — giúp bạn chủ động kiểm soát trước khi gián đoạn xảy ra. Liên hệ với chúng tôi để tìm hiểu thêm.