22 rủi ro chuỗi cung ứng quan trọng cần theo dõi vào năm 2026

Doanh nghiệp của bạn đang theo dõi bao nhiêu rủi ro chuỗi cung ứng? Trong bài viết mới nhất này, chúng tôi phân tích 22 rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp nên chú ý vào năm 2026.

22 rủi ro chuỗi cung ứng quan trọng cần theo dõi vào năm 2026

Điểm nổi bật của bài viết:

  • Địa chính trị đã nổi lên trở lại là một trong những yếu tố gây gián đoạn lớn nhất đối với chuỗi cung ứng toàn cầu vào năm 2025. Các rủi ro lặp đi lặp lại và mới bao gồm xung đột vũ trang, thuế quan trả đũa và hạn chế xuất khẩu đất hiếm và khoáng sản quan trọng. 
  • Không chỉ đơn thuần tăng hoặc giảm, cấu trúc thuế quan cũng thay đổi, với một số linh kiện bán dẫn hiện bị áp thuế dựa trên Nước thiết kế (COD) thay vì Nước xuất xứ (COO) truyền thống.
  • Rủi ro liên quan đến nhà cung cấp đang dần trở thành các thách thức gây gián đoạn lớn nhất và khó dự báo nhất đối với doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt nếu không có khả năng minh bạch nhiều cấp bậc (n-tiers). Rủi ro bao gồm sự ổn định tài chính cũng như tuân thủ quy định và thương mại. 

Các rủi ro chuỗi cung ứng không chỉ tăng về số lượng — mà còn mở rộng về phạm vi. Năm 2025, những tổ chức sở hữu chuỗi cung ứng phức tạp và mang tính toàn cầu cao luôn phải đối mặt với nguy cơ bị gián đoạn ở tất cả giai đoạn vòng đời sản phẩm. Dù đó là bão xảy ra hằng năm tại Đông Nam Á, việc nhà cung cấp bất ngờ công bố phá sản, hay các hạn chế xuất khẩu gây ra phản ứng dây chuyền, mọi mắt xích đều có thể bị tác động bởi các gián đoạn chuỗi cung ứng.

Để hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện đầy đủ phạm vi rủi ro, Z2Data đã tổng hợp danh sách các rủi ro chuỗi cung ứng lớn nhất mà các doanh nghiệp hiện đang phải đối mặt. Đây là các rủi ro cần lưu ý nếu doanh nghiệp muốn điều hướng thành công trong năm 2026:

Địa chính trị/Thương mại

Địa chính trị đã quay trở lại là một trong những nhân tố gây gián đoạn lớn nhất cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ các biến động thuế quan đến những biện pháp kiểm soát xuất khẩu trả đũa, năm vừa qua đã chứng kiến hàng loạt động thái chính sách nhanh chóng và khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới. Những sự kiện này không chỉ làm thay đổi toàn ngành mà còn gây áp lực lớn lên từng doanh nghiệp khi họ phải nỗ lực bảo đảm linh kiện, khoáng sản thiết yếu và các nguyên liệu quan trọng.

Từ các biến động thuế quan đến những biện pháp kiểm soát xuất khẩu trả đũa, năm vừa qua đã chứng kiến hàng loạt động thái chính sách nhanh chóng và khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới.
  • Xung đột vũ trang: Tranh chấp vũ trang giữa các quốc gia (ví dụ: Nga–Ukraina, Ấn Độ–Pakistan) có thể gây gián đoạn lớn cho logistics toàn cầu, khả năng tiếp cận nguyên vật liệu thô và nguồn cung năng lượng. Các nhà sản xuất có nguy cơ bị ngừng sản xuất, chậm trễ vận chuyển và chi phí đầu vào tăng vọt mỗi khi xung đột leo thang. 
  • Xung đột thương mại: Tranh chấp thương mại thường dẫn đến cấm vận, hạn chế xuất khẩu hoặc các biện pháp trả đũa khác. Căng thẳng thương mại Mỹ–Trung đang diễn ra, ví dụ, đã đẩy Trung Quốc áp đặt kiểm soát xuất khẩu đối với đất hiếm — các nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho sản xuất ô tô và điện tử.

    Tháng 4/2025, Trung Quốc thông báo áp dụng kiểm soát xuất khẩu đối với một số khoáng sản quan trọng. Đến tháng 5, Ford xác nhận đã phải đóng cửa một nhà máy nhiều tuần do thiếu nguyên liệu. CEO của Ford giải thích: “Chúng tôi ngừng hoạt động nhà máy 3 tuần vừa qua vì không thể mua được nam châm công suất lớn.” Sự cố đó cho thấy thương mại bị gián đoạn có thể nhanh chóng làm ngưng trệ sản xuất ra sao.
  • Lệnh trừng phạt & giới hạn với thực thể: Các chính phủ ngày càng sử dụng lệnh trừng phạt để hạn chế thương mại đối với các doanh nghiệp hoặc khu vực cụ thể. Hệ quả có thể rất nghiêm trọng, bao gồm buộc thoái vốn hoặc chính phủ tiếp quản doanh nghiệp tư nhân.

    Ví dụ gần nhất là cuộc khủng hoảng Nexperia. Sau khi Mỹ áp dụng quy tắc Affiliates BIS 50% — mở rộng kiểm soát xuất khẩu đối với doanh nghiệp có từ 50% vốn sở hữu trở lên do các thực thể trong danh sách quản lý kiểm soát (Entity List) nắm giữ — Nexperia, thuộc sở hữu của Wingtech Technologies (Trung Quốc), bị áp dụng các kiểm soát mới. Đáp lại, chính phủ Hà Lan lên kế hoạch tiếp quản Nexperia, khiến Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM) cấm đơn vị Nexperia tại Trung Quốc xuất khẩu linh kiện sản xuất trong nước. Tác động này lan rộng qua chuỗi cung ứng chip trong ngành ô tô, nơi nhiều nguồn hàng lấy từ Nexperia. 
  • Khoáng sản xung đột & phụ thuộc đất hiếm: Sự thống lĩnh của Trung Quốc về đất hiếm và khoáng sản quan trọng tạo ra rủi ro phụ thuộc đáng kể. Các thay đổi chính sách như hạn chế xuất khẩu năm 2024 và 2025 gây thêm áp lực lên chuỗi cung ứng điện tử, năng lượng tái tạo và xe điện vốn đang phụ thuộc vào các nguyên liệu này.
Supply Chain Risk Mitigation

Rủi ro liên quan đến thuế quan

Dù chuỗi cung ứng đối mặt với nhiều áp lực địa chính trị, thuế quan vẫn là yếu tố gây gián đoạn thường trực và gây chú ý nhất — thay đổi liên tục từng tuần và buộc doanh nghiệp chuẩn bị sẵn sàng đối phó biến động chi phí đột ngột. Không chỉ đơn thuần tăng hoặc giảm, cấu trúc thuế quan đang trở nên ngày càng khó đoán. Một số sản phẩm như linh kiện bán dẫn hiện bị áp thuế dựa trên Nước thiết kế (COD) thay vì Nước xuất xứ (COO) truyền thống, tạo ra thêm các lớp phức tạp mới cho các nhà nhập khẩu.

Với chính sách dưới thời Trump, thuế quan đã chuyển đổi từ công cụ thương mại hẹp sang một đòn bẩy địa chính trị rộng hơn. Khi các ưu tiên an ninh quốc gia và ngoại giao thay đổi, biện pháp áp thuế ngày càng được triển khai tức thì mà không báo trước, trở thành rủi ro chiến lược liên tục đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khi các ưu tiên an ninh quốc gia và ngoại giao thay đổi, biện pháp áp thuế ngày càng được triển khai tức thì mà không báo trước, trở thành rủi ro chiến lược liên tục đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Thuế quan trả đũa: Việc leo thang thuế quan giữa các quốc gia, đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc, đã đẩy thuế suất thực tế trung bình của Mỹ lên 18%, mức cao nhất kể từ năm 1934. Các biện pháp này làm tăng chi phí nguyên vật liệu và làm phức tạp việc ra mắt sản phẩm mới (NPI) cũng như quản lý chi phí.
  • Thuế quan theo ngành: Những ngành như thép, nhôm, dược phẩm, gỗ, tủ bếp thường xuyên trở thành đối tượng của thuế quan và biện pháp chống bán phá giá. Chính sách này làm méo mó các chuẩn giá toàn cầu và khiến doanh nghiệp khó dự báo được chi phí đầu vào.
  • Thuế quan Section 232: Giữa năm 2025, Mỹ tăng gấp đôi thuế quan Section 232 lên 50% đối với thép và nhôm, đồng thời siết chặt các kẽ hở về báo cáo. Các doanh nghiệp có dữ liệu nguồn cung không đầy đủ hoặc không chắc chắn hiện phải đối mặt với mức phạt lên tới 200%. Cuối năm, hàng trăm nhóm sản phẩm bổ sung tiếp tục chịu thuế Section 232, dự báo phạm vi mở rộng hơn nữa.

    Ảnh hưởng từ việc mở rộng nhanh và quyết liệt phạm vi Section 232 đã xuất hiện. Một số nhà cung cấp kim loại quốc tế, bao gồm cả Algoma Steel, tạm dừng xuất sang Mỹ, buộc các nhà sản xuất phải tìm nguồn thay thế gấp.

Quan hệ nhà cung cấp & rủi ro đối tác

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng hiện nay, rủi ro liên quan đến nhà cung cấp dần trở thành những thách thức gây gián đoạn nghiêm trọng và khó lường nhất cho doanh nghiệp sản xuất, nhất là nếu thiếu khả năng minh bạch đa cấp trong chuỗi cung ứng.

Từ hành vi thao túng giá đến nguy cơ tài chính đột ngột của các nhà cung cấp cấp dưới, các điểm yếu trong mạng lưới nhà cung cấp có thể khuếch đại rất nhanh. Khi doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn cung tập trung hoặc duy nhất, chỉ một gián đoạn nhỏ cũng có thể dẫn tới chậm trễ sản xuất, thời gian giao hàng kéo dài và chi phí tăng cao.

  • Lợi dụng giá (Greedflation): Một số nhà cung cấp tận dụng tình hình thuế quan, lạm phát hoặc biến động thị trường để tăng giá vượt xa chi phí thực tế. Điều này làm giảm biên lợi nhuận cho doanh nghiệp sản xuất thiết bị gốc (OEM) và giảm mạnh khả năng minh bạch về giá.

    Vấn đề này nổi bật vào giai đoạn đại dịch COVID-19. Một nghiên cứu năm 2023 của các nhà kinh tế Đại học Massachusetts Amherst chỉ ra rằng lạm phát ở Mỹ thời COVID chủ yếu là “lạm phát do người bán”, doanh nghiệp có quyền lực thị trường tăng giá để tối đa hoá lợi nhuận hơn là do chi phí tăng thực tế. Nghiên cứu chỉ ra lợi nhuận doanh nghiệp lập kỷ lục hai năm 2021 và 2022 — tăng song song với lạm phát — cho thấy nhiều công ty đã chủ động tận dụng thị trường để mở rộng biên lợi nhuận.
  • Rủi ro tài chính nhà cung cấp: Tình trạng mất thanh khoản hoặc tái cấu trúc ở nhà cung cấp cấp 1 hoặc cấp dưới có thể gây ra gián đoạn nguồn linh kiện nghiêm trọng và đột xuất. Phá sản, tái cấu trúc, hoặc mất cân đối tài chính làm đe dọa đến tính sẵn sàng linh kiện và buộc doanh nghiệp OEM phải tìm nguồn thay thế trong thời gian gấp rút. Những tác động này có thể lan truyền, đặc biệt trong các phân khúc chuyên biệt hoặc hạn chế về công suất.
  • Sáp nhập & mua lại: Hoạt động M&A có thể làm thay đổi mạnh cấu trúc sở hữu, rủi ro, danh mục sản phẩm và tiếp xúc tuân thủ của một nhà cung cấp. 
  • Phụ thuộc nguồn duy nhất: Phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất cho linh kiện hay nguyên liệu quan trọng khiến doanh nghiệp cực kỳ dễ tổn thương khi có sự cố vận hành, vấn đề chất lượng hoặc hạn chế về địa chính trị. Hệ quả là nguy cơ dừng sản xuất, mất nhiều thời gian để đánh giá/đạt chuẩn giải pháp thay thế và nhà cung cấp tăng tính mặc cả.

Rủi ro quy định & tuân thủ

Áp lực quy định tiếp tục tăng mạnh, nhất là tại Liên minh châu Âu, khi các chính phủ ưu tiên minh bạch sâu vào chuỗi cung ứng từ đầu nguồn, đòi hỏi doanh nghiệp cần nắm rõ không chỉ ai là nhà cung cấp của mình mà còn cả cách họ vận hành. Yêu cầu mới buộc doanh nghiệp phải xác định được nguồn vật tư, kiểm soát tác động môi trường và các rủi ro nhân quyền. 

  • ESG: Loạt quy định mới trên toàn cầu như CSRD, CSDDDEUDR đang thay đổi cách doanh nghiệp đo lường và báo cáo thành tích ESG (môi trường, xã hội, quản trị doanh nghiệp). Những quy định này yêu cầu thu thập dữ liệu chi tiết xuyên suốt chuỗi cung ứng, bao gồm phát thải, mức độ phơi nhiễm rừng bị chặt phá, thực hành thẩm định, truy xuất nguồn gốc đến cấp nhà cung cấp.

    Vi phạm sẽ dẫn tới xử phạt tài chính và buộc khắc phục. Với EUDR, doanh nghiệp có thể mất thị trường EU với sản phẩm không chứng minh được “rủi ro thấp”.
  • Quy định về hóa chất & vật liệu: Các quy định về hóa chất nguy hại đang mở rộng nhanh chóng. Hạn chế PFAS cũng như các khung quản lý lâu đời như REACH đòi hỏi minh bạch đến từng linh kiện trong BOM (định mức nguyên vật liệu) và liên tục giám sát thành phần vật liệu.

    Để tuân thủ, doanh nghiệp cần duy trì dữ liệu chuyên biệt về vật liệu, theo dõi danh sách chất mới phát sinh và bảo đảm nhà cung cấp liên tục cập nhật công thức và tài liệu trong thời gian thực — một nhiệm vụ ngày càng phức tạp với tổ chức sản xuất.
  • Nhân quyền & tuân thủ thương mại: Chính phủ đang siết chặt luật lao động và quy định tìm nguồn cung ứng có đạo đức, như UFLPA, Đạo luật chống nô lệ hiện đại của Anh, Đạo luật chống nô lệ hiện đại của Canada. Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp chứng minh đã thực hiện thẩm định sâu trên mọi tầng chuỗi cung ứng, nhấn mạnh vào vấn đề lao động cưỡng bức, điều kiện làm việc, trách nhiệm nhà cung cấp.

    Một ví dụ về tác động của rủi ro này xuất hiện tháng 01/2025, khi Bộ An ninh nội địa Mỹ (DHS) chính thức thêm Tập đoàn Khai khoáng Zijin vào Danh sách thực thể UFLPA. Động thái này đồng nghĩa mọi sản phẩm liên quan đến Zijin hoặc các công ty liên kết đều có nguy cơ bị Hải quan và Biên phòng Mỹ (CBP) tạm giữ rất cao.

    Zijin là nhà cung cấp đồng quan trọng cho doanh nghiệp sản xuất nhóm ngành ô tô, hàng không vũ trụ, năng lượng mặt trời và công nghiệp nặng. Việc vào danh sách xuất phát từ lo ngại Zijin có liên quan tới các chương trình lao động cưỡng bức, nhất là do các công ty con như Xinjiang Habahe Ashele Copper cũng nằm trong diện kiểm soát thực thi UFLPA.

Rủi ro vận hành & môi trường

Gián đoạn vận hành tiếp tục là các mối đe dọa cấp bách và khó dự báo đối với tính liên tục chuỗi cung ứng. Khi biến động khí hậu tăng mạnh và mạng lưới sản xuất toàn cầu ngày càng gắn kết, các rủi ro này kéo theo nguy cơ xuất hiện tác động đa chiều, sâu rộng tại ngành sản xuất toàn cầu.

  • Thiên tai & biến động khí hậu: Thời tiết khắc nghiệt và các hiện tượng khí hậu cực đoan có thể khiến sản xuất dừng lại, phá hủy cơ sở hạ tầng quan trọng và làm tê liệt nguồn cung nguyên liệu.

    Ví dụ, Bão Helene đã làm gián đoạn hoạt động khai thác thạch anh tại Bắc Carolina, ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng bán dẫn và linh kiện điện tử. Với mô hình thời tiết ngày càng khó dự đoán, các gián đoạn này được dự báo sẽ tăng cường.
  • Tình trạng lỗi thời: Linh kiện cuối vòng đời (EOL), nguyên liệu ngừng sản xuất và hệ sinh thái nhà cung cấp thu hẹp có thể tạo ra các nút thắt cổ chai bất ngờ nếu không xác định kịp thời phương án tái thiết kế hoặc linh kiện thay thế. Nhà sản xuất dựa vào linh kiện “legacy” đặc biệt dễ bị tổn thương, vì quá trình phê duyệt linh kiện thay thế thường kéo dài và phải qua nhiều khâu kiểm tra/chứng nhận.
  • Sự cố an ninh mạng: Tấn công mạng nhắm vào doanh nghiệp sản xuất hoặc nhà cung cấp có thể làm gián đoạn sản xuất, rò rỉ tài sản trí tuệ và gây ra đình trệ chuỗi cung ứng diện rộng.
  • Sự cố tại nhà máy: Tai nạn bất ngờ như đình công lao động, cháy, nổ, rò rỉ hóa chất, tai nạn trong nhà xưởng đều có thể gây đóng cửa các cơ sở sản xuất trọng yếu toàn cầu. Những sự cố này dẫn tới chậm trễ kéo dài, giảm sản lượng và buộc tìm nguồn thay thế khẩn cấp, nhất là ở ngành có quá trình sản xuất chuyên biệt hoặc bị giới hạn công suất.
  • Vận chuyển & logistics: Tuyến vận tải biển toàn cầu vẫn rất mong manh. Các sự kiện như hạn hán tại kênh đào Panama hay khủng hoảng Biển Đỏ cho thấy môi trường, chính trị hoặc tắc nghẽn hạ tầng đều có thể làm chậm thời gian vận chuyển, giới hạn tàu di chuyển và tăng chi phí logistics. Những nút thắt này ảnh hưởng xuyên suốt chuỗi cung ứng, làm giảm tính dự báo trong hoạch định sản xuất và quản lý tồn kho.
2026 Supply Chain Risk Watch

Rủi ro lao động

Các biến động lao động luôn là một rủi ro thường trực cho doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt khi ngày càng nhiều tổ chức chủ động chuyển chuỗi cung ứng sang các khu vực ổn định hơn để ứng phó áp lực quy định và địa chính trị mới nổi. Từ thiếu hụt nhân lực chất lượng tới áp lực tăng lương, mọi thách thức lao động đều góp phần làm tăng mức độ bất định cho chuỗi cung ứng. 

  • Thiếu hụt nhân sự tay nghề cao: Nhiều ngành chế tạo đang phải đối mặt với khoảng cách nhân tài ngày càng lớn. Khi lao động lành nghề về hưu và lớp trẻ không gia nhập kịp tốc độ thay thế, doanh nghiệp đối mặt chi phí lao động tăng, thời gian đào tạo kéo dài và khó tăng quy mô sản xuất cho phù hợp nhu cầu.

    Một ví dụ rõ nét là bài toán tuyển dụng vận hành nhà máy sản xuất bán dẫn của TSMC tại Phoenix, Arizona. Khi tăng đầu tư sản xuất tiên tiến tại Mỹ, doanh nghiệp phải dựa vào nguồn nhân sự trong nước để vận hành các fab bán dẫn chuyên sâu, hiện đại. Các trường đại học địa phương đang đẩy mạnh đào tạo ngành bán dẫn, nhưng chưa rõ nỗ lực này có đủ đáp ứng nhu cầu nhân lực quy mô lớn, tay nghề cao mà TSMC cần về lâu dài hay không.

  • Đình công lao động: Các vụ đình công tại ngành ô tô, logistics và sản xuất trọng yếu tiếp tục gây ra gián đoạn diện rộng. Đình công kéo dài có thể làm ngưng dây chuyền sản xuất, trễ giao hàng và buộc doanh nghiệp OEM phải điều chỉnh lịch sản xuất hoặc thậm chí đóng cửa tạm thời. Những tác động này thường tạo hiệu ứng lan tỏa khắp chuỗi cung ứng, nhất là khi liên quan tới cảng biển, hệ thống đường sắt hoặc các nhà cung cấp cấp 1 lớn.

Z2Data giúp doanh nghiệp vượt qua “bãi mìn rủi ro” của năm 2026

Năm nay xuất hiện nhiều thách thức mới và làm trầm trọng thêm các rủi ro đã tồn tại đối với doanh nghiệp có chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp, quy mô lớn. Dù danh sách rủi ro chuỗi cung ứng ở đây chưa đầy đủ, nhưng cho thấy mức độ đa dạng và liên kết sâu sắc của các rủi ro ngày nay. Không còn là bài toán kiểm soát 1–2 rủi ro mấu chốt — mà là xây dựng chiến lược để chủ động điều phối mọi loại rủi ro. Chỉ một sai lệch trọng yếu — như dính thực thể bị trừng phạt hoặc không đáp ứng CSRD — cũng có thể khiến doanh nghiệp chật vật giao hàng đúng tiến độ, trong một thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Khi xét tổng thể, các xu hướng trên đang định hình lại cách doanh nghiệp hoạch định, tìm nguồn cung ứng và bảo vệ chuỗi cung ứng, khiến năng lực chống chịu và chủ động giảm thiểu rủi ro trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực quản lý rủi ro chuỗi cung ứng (SCRM) khi bước vào năm 2026 có thể tận dụng nền tảng SCRM Z2Data, với đa dạng tính năng và năng lực quản lý rủi ro, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Supply Chain Mapping (bản đồ chuỗi cung ứng)
  • Sub-Tier Intelligence
  • Supplier Risk Analysis
  • Real-Time Supply Chain Monitoring
  • AI-Powered Event Intelligence
  • Parametric Part Search
  • Industry-Leading Obsolescence Forecasting
  • Compliance Assessment and Risk Analysis

Với hạ tầng quản lý rủi ro toàn diện 360 độ của Z2Data, doanh nghiệp có thể tự tin chuyển đổi chuỗi cung ứng bền vững khi bước vào năm 2026. Để tìm hiểu thêm về Z2Data và các tính năng quản lý rủi ro, hãy dùng thử miễn phí với chuyên gia sản phẩm của chúng tôi.